FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Cerezo Osaka, 12h00 ngày 07/04
Albirex Niigata
-0 0.80
+0 1.05
2.25 1.00
u 0.80
2.40
2.68
3.18
-0.25 0.80
+0.25 0.40
0.75 0.77
u 1.03
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Albirex Niigata vs Cerezo Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Cerezo Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Cerezo Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Cerezo Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Cerezo Osaka
Capixaba
Hiroto YamadaRa sân: Capixaba
Masaya ShibayamaRa sân: Sota Kitano
0 - 1 Leonardo de Sousa Pereira Kiến tạo: Seiya Maikuma
Ra sân: Shusuke Ota
Ra sân: Kaito Taniguchi
Ra sân: Yuzuru Shimada
Ra sân: Yoshiaki Takagi
Satoki UejoRa sân: Hiroaki Okuno
Justin HubnerRa sân: Lucas Fernandes
Leonardo de Sousa Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Cerezo Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 0 | 48 | 7 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 100 | 91 | 91% | 0 | 2 | 107 | 7 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 65 | 48 | 73.85% | 4 | 1 | 91 | 7.3 | |
| 20 | Yuzuru Shimada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 53 | 6.4 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 3 | 82 | 6.9 | |
| 11 | Shusuke Ota | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 115 | 108 | 93.91% | 0 | 1 | 127 | 7.1 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 4 | 3 | 85 | 6.9 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 6 | 3 | 55 | 7.2 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 45 | 6.9 |
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 14 | 42.42% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 66 | 7.6 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 4 | 39 | 7.4 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 3 | 26 | 13 | 50% | 6 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 34 | 7 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 3 | 55 | 7.2 | |
| 34 | Hiroto Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 4 | 59 | 7.2 | |
| 2 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 0 | 76 | 7.5 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

