Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Consadole Sapporo, 17h00 ngày 15/08

Vòng 2
17:00 ngày 15/08/2026
Albirex Niigata
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Consadole Sapporo
Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium
Thời tiết: Trong lành, 32℃~33℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.781
0
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 7.4
2-0
11 15
2-1
9.1 29
3-1
21 86
3-2
31 61
4-2
81 101
4-3
141 151
0-0
7.1
1-1
5.8
2-2
15
3-3
66
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản » 3

KQBD Albirex Niigata vs Consadole Sapporo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Consadole Sapporo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Consadole Sapporo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Consadole Sapporo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Consadole Sapporo

Albirex Niigata Albirex Niigata
Phút
Consadole Sapporo Consadole Sapporo
18'
match yellow.png Ryunosuke Umetsu
Yamato Wakatsuki match hong pen
19'
Jin Okumura 1 - 0 match goal
19'
36'
match goal 1 - 1 Yuto Horigome
Kazuyoshi Shimabuku 2 - 1 match goal
46'
64'
match yellow.png Shota Nishino
65'
match change Supachok Sarachat
Ra sân: Teerapat Pruetong
65'
match change Shuma Kido
Ra sân: Yuto Horigome
65'
match change Hiroki MIYAZAWA
Ra sân: Kaito Konomi
70'
match yellow.png Hiroki MIYAZAWA
Kanji Kuwayama
Ra sân: Keisuke Kasai
match change
73'
Mihiro Sato
Ra sân: Kazuyoshi Shimabuku
match change
73'
Matheus Moraes
Ra sân: Yamato Wakatsuki
match change
76'
82'
match change Kinglord Safo
Ra sân: Haruto Shirai
84'
match change Shingo Omori
Ra sân: Vini Peixoto
90'
match yellow.png Ryu Takao
Yuji Hoshi
Ra sân: Yusuke Onishi
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Consadole Sapporo

Albirex Niigata Albirex Niigata
Consadole Sapporo Consadole Sapporo
5
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
4
14
 
Tổng cú sút
 
5
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
3
10
 
Sút Phạt
 
13
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
353
 
Số đường chuyền
 
570
74%
 
Chuyền chính xác
 
81%
14
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Việt vị
 
2
78
 
Pha tấn công
 
102
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Mihiro Sato
32
Kanji Kuwayama
55
Matheus Moraes
19
Yuji Hoshi
41
Hiroto Matsuura
15
Fumiya Hayakawa
38
Kodai Mori
40
Aozora Ishiyama
70
Ryosuke Maeda
Albirex Niigata Albirex Niigata 4-2-3-1
4-4-2 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
46
Baumann
3
Kato
77
Funaki
5
Fitzgera...
25
Fujiwara
7
Onishi
8
Shirai
17
Shimabuk...
6
Kasai
30
Okumura
18
Wakatsuk...
24
Tagawa
2
Takao
47
Nishino
55
Umetsu
3
Gyu
19
Pruetong
31
Horigome
34
Konomi
70
Peixoto
71
Shirai
38
Toyama

Substitutes

7
Supachok Sarachat
10
Hiroki MIYAZAWA
18
Shuma Kido
22
Kinglord Safo
23
Shingo Omori
1
Takanori Sugeno
17
Mizuki Uchida
43
Shoya Nose
16
Tatsuya Hasegawa
Đội hình dự bị
Albirex Niigata Albirex Niigata
Mihiro Sato 26
Kanji Kuwayama 32
Matheus Moraes 55
Yuji Hoshi 19
Hiroto Matsuura 41
Fumiya Hayakawa 15
Kodai Mori 38
Aozora Ishiyama 40
Ryosuke Maeda 70
Albirex Niigata Consadole Sapporo
7 Supachok Sarachat
10 Hiroki MIYAZAWA
18 Shuma Kido
22 Kinglord Safo
23 Shingo Omori
1 Takanori Sugeno
17 Mizuki Uchida
43 Shoya Nose
16 Tatsuya Hasegawa

Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Consadole Sapporo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 0.67
5 Phạt góc 3.67
0.33 Thẻ vàng 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 4
50.33% Kiểm soát bóng 53.67%
8 Phạm lỗi 10
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.7
0.9 Bàn thua 0.9
5.4 Phạt góc 3.5
0.5 Thẻ vàng 1.1
4.5 Sút trúng cầu môn 4.2
51.4% Kiểm soát bóng 50.8%
5.3 Phạm lỗi 4.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Albirex Niigata (2trận)
Chủ Khách
Consadole Sapporo (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0