FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Consadole Sapporo, 12h00 ngày 13/04
Albirex Niigata
-0.5 1.10
+0.5 0.76
2.5 0.91
u 0.80
2.10
3.10
3.17
-0 1.10
+0 1.15
0.5 0.40
u 1.75
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Albirex Niigata vs Consadole Sapporo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Consadole Sapporo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Consadole Sapporo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Consadole Sapporo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Consadole Sapporo
Shingo OmoriRa sân: Musashi Suzuki
0 - 1 Yuya Asano
Shingo Omori
Ryu TakaoRa sân: Seiya Baba
Ra sân: Eitaro Matsuda

Shingo Omori
Ra sân: Kaito Taniguchi
Ra sân: Motoki Hasegawa
Kiến tạo: Yota Komi
Tatsuya HasegawaRa sân: Tomoki Kondo
Toya NakamuraRa sân: Yoshiaki Komai
Hiroyuki KobayashiRa sân: Hiroki MIYAZAWA
Takanori Sugeno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Consadole Sapporo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Consadole Sapporo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 0 | 97 | 7 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 2 | 87 | 7.3 | |
| 18 | Fumiya Hayakawa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 4 | 76 | 7.3 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 106 | 97 | 91.51% | 2 | 2 | 118 | 7.8 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 17 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 2 | 1 | 72 | 7 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 52 | 43 | 82.69% | 4 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 56 | 7.7 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 6 | 6.6 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 1 | 92 | 6.8 | |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.6 |
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 99 | Hiroyuki Kobayashi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 2 | 43 | 7 | |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 57 | 7.9 | |
| 2 | Ryu Takao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 5 | 65 | 7.2 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 23 | Shingo Omori | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 25 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

