FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Ehime FC, 12h00 ngày 13/11

Vòng 39
12:00 ngày 13/11/2021
Albirex Niigata
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Ehime FC
Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 10℃~11℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Albirex Niigata vs Ehime FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Ehime FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Ehime FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Ehime FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Ehime FC

Albirex Niigata Albirex Niigata
Phút
Ehime FC Ehime FC
Romero Frank Berrocal Lark 1 - 0 match goal
32'
46'
match change Motoki Ohara
Ra sân: Hiroto Takana
58'
match change Yoshiki Fujimoto
Ra sân: Makito Yoshida
58'
match change Kyoji Kutsuna
Ra sân: Kenta Uchida
Koji Suzuki
Ra sân: Romero Frank Berrocal Lark
match change
66'
Yuya Takazawa
Ra sân: Shunsuke Mito
match change
66'
75'
match change Daiki Enomoto
Ra sân: Takashi Kondo
79'
match change Kentaro Moriya
Ra sân: Koji Yamase
Akito Fukuta
Ra sân: Yoshiaki Takagi
match change
82'
Ken Yamura
Ra sân: Kaito Taniguchi
match change
82'
Koji Suzuki 2 - 0 match pen
89'
Ryo Endo
Ra sân: Soya Fujiwara
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Ehime FC

Albirex Niigata Albirex Niigata
Ehime FC Ehime FC
8
 
Phạt góc
 
9
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
13
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
4
11
 
Sút Phạt
 
9
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
7
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Cứu thua
 
2
82
 
Pha tấn công
 
87
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Ryo Endo
32
Takumi Hasegawa
11
Yuya Takazawa
9
Koji Suzuki
17
Akito Fukuta
41
Kazuki Fujita
39
Ken Yamura
Albirex Niigata Albirex Niigata
Ehime FC Ehime FC
35
Chiba
24
Lark
20
Shimada
5
Fitzgera...
7
Taniguch...
31
Horigome
25
Fujiwara
8
Kou
37
Mito
33
Takagi
21
Abe
14
Yoshida
27
Takagai
39
Uchida
1
Okamoto
11
Kondo
33
Yamase
20
Motegi
16
Takana
4
Ikeda
8
Kawamura
15
Kuriyama

Substitutes

3
Taishi Nishioka
19
Kyoji Kutsuna
41
Kentaro Moriya
30
Motoki Ohara
17
Daiki Enomoto
10
Yoshiki Fujimoto
31
Shugo Tsuji
Đội hình dự bị
Albirex Niigata Albirex Niigata
Ryo Endo 26
Takumi Hasegawa 32
Yuya Takazawa 11
Koji Suzuki 9
Akito Fukuta 17
Kazuki Fujita 41
Ken Yamura 39
Albirex Niigata Ehime FC
3 Taishi Nishioka
19 Kyoji Kutsuna
41 Kentaro Moriya
30 Motoki Ohara
17 Daiki Enomoto
10 Yoshiki Fujimoto
31 Shugo Tsuji

Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Ehime FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 3.33
4.33 Phạm lỗi 2.67
6 Phạt góc 5.33
0 Thẻ vàng 1.33
46.67% Kiểm soát bóng 55.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.4
0.7 Bàn thua 0.8
4.5 Sút trúng cầu môn 4.6
2.9 Phạm lỗi 2.3
4.8 Phạt góc 4.6
0.9 Thẻ vàng 1.2
49.8% Kiểm soát bóng 52.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Albirex Niigata (0trận)
Chủ Khách
Ehime FC (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0