FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Kashima Antlers, 12h00 ngày 05/10
Albirex Niigata
-0 0.90
+0 0.95
2.5 1.00
u 0.73
2.50
2.55
3.18
-0 0.90
+0 0.95
1 0.98
u 0.83
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Albirex Niigata vs Kashima Antlers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Kashima Antlers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Kashima Antlers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Kashima Antlers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Kashima Antlers
0 - 1 Kazuhiko Chiba(OW)
0 - 2 Yuta Higuchi Kiến tạo: Shu Morooka
0 - 3 Yuta Higuchi Kiến tạo: Nago Shintaro
0 - 4 Yuma Suzuki Kiến tạo: Yuta Higuchi
Ra sân: Koji Suzuki
Ra sân: Kazuhiko Chiba
Ra sân: Yoshiaki Takagi
Ra sân: Yota Komi
Kei Chinen
Radomir MilosavljevicRa sân: Gaku Shibasaki
Hidehiro SugaiRa sân: Nago Shintaro
TallesRa sân: Shu Morooka
Homare TokudaRa sân: Yuma Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Kashima Antlers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kazuhiko Chiba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 60 | 5.9 | |
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 99 | Yuji Ono | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 149 | 138 | 92.62% | 0 | 2 | 159 | 6.7 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 1 | 74 | 6.2 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 11 | Shusuke Ota | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 127 | 114 | 89.76% | 4 | 1 | 145 | 7.3 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 0 | 100 | 6.4 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 25 | 5.9 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 93 | 87 | 93.55% | 0 | 0 | 112 | 7 |
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 4 | Radomir Milosavljevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 54 | 7.5 | |
| 6 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 55 | 7.6 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 30 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 40 | 27 | 67.5% | 4 | 0 | 55 | 8.8 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 16 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 17 | Talles | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 36 | Shu Morooka | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 41 | Homare Tokuda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

