FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Kashima Antlers, 12h00 ngày 23/04
Albirex Niigata
+0.25 0.82
-0.25 1.04
2.5 1.45
u 0.30
2.75
2.26
3.40
-0 0.82
+0 0.90
2.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Albirex Niigata vs Kashima Antlers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Kashima Antlers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Kashima Antlers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Kashima Antlers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Kashima Antlers
0 - 1 Yuma Suzuki Kiến tạo: Rikuto Hirose
0 - 2 Yuki Kakita Kiến tạo: Yuma Suzuki
Yuma Suzuki
Hayato Nakama
Kei ChinenRa sân: Yuma Suzuki
Tomoya FujiiRa sân: Nago Shintaro
Ra sân: Kaito Taniguchi
Ra sân: Shusuke Ota
Ra sân: Daichi Tagami
Ra sân: Shunsuke Mito
Gen ShojiRa sân: Yuki Kakita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Kashima Antlers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 20 | Yuzuru Shimada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 50 | Daichi Tagami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 11 | Shusuke Ota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 2 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 3.1 | |
| 14 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 |
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 22 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.3 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.4 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 37 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 30 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 29 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

