FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Kashiwa Reysol, 12h00 ngày 30/11
Albirex Niigata
+1 0.85
-1 1.03
2.5 0.65
u 1.15
6.05
1.43
4.20
+0.5 0.85
-0.5 0.93
1.25 1.08
u 0.73
6.1
1.8
2.37
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Albirex Niigata vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Kashiwa Reysol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Kashiwa Reysol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Kashiwa Reysol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Kashiwa Reysol
0 - 1 Mao Hosoya
0 - 2 Mao Hosoya Kiến tạo: Yoshio Koizumi
Ra sân: Taiki Arai
Ra sân: Kaito Taniguchi
0 - 3 Mao Hosoya Kiến tạo: Nobuteru Nakagawa
Sachiro ToshimaRa sân: Nobuteru Nakagawa
Tojiro KuboRa sân: Diego Jara Rodrigues
Tomoya KoyamatsuRa sân: Yusuke Segawa
Ra sân: Jin Okumura
Ra sân: Kento Hashimoto
Kiến tạo: Abdelrahman Saidi
Hayato NakamaRa sân: Yusei Yamanouchi
Yuki KakitaRa sân: Mao Hosoya
Ra sân: Motoki Ohara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Kashiwa Reysol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Kashiwa Reysol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 0 | 75 | 6.2 | |
| 31 | Yuto Horigome | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 8 | Eiji Shirai | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 65 | 6.5 | |
| 15 | Fumiya Hayakawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 65 | Abdelrahman Saidi | Forward | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 22 | Taiki Arai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 3 | 32 | 6.5 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 3 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 14 | Motoki Ohara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 54 | 6.1 | |
| 21 | Ryuga Tashiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 24 | 54.55% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 55 | Matheus Moraes | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 30 | Jin Okumura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 46 | Keisuke Kasai | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 7.3 |
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Hayato Nakama | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 20 | Yusuke Segawa | Forward | 2 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 18 | Yuki Kakita | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Defender | 0 | 0 | 0 | 88 | 77 | 87.5% | 0 | 3 | 96 | 6.9 | |
| 4 | Taiyo Koga | Defender | 0 | 0 | 0 | 106 | 98 | 92.45% | 0 | 2 | 127 | 7.6 | |
| 21 | Yudai Konishi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 3 | 85 | 7.7 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 0 | 85 | 7.2 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 9 | Mao Hosoya | Forward | 6 | 5 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 41 | 8.7 | |
| 42 | Wataru Harada | Defender | 0 | 0 | 2 | 66 | 55 | 83.33% | 1 | 2 | 79 | 7.2 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 32 | Yusei Yamanouchi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 2 | 56 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

