FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Kashiwa Reysol, 12h00 ngày 30/03
Albirex Niigata
-0.25 1.11
+0.25 0.78
2.5 1.50
u 0.50
2.35
2.93
2.93
-0 1.11
+0 1.05
0.75 0.85
u 0.95
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Albirex Niigata vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Kashiwa Reysol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Kashiwa Reysol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Kashiwa Reysol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Kashiwa Reysol
0 - 1 Kosuke Kinoshita Kiến tạo: Matheus Goncalves Savio
Ota YamamotoRa sân: Kosuke Kinoshita
Kiến tạo: Yoshiaki Takagi
Takuya ShimamuraRa sân: Yuta Yamada
Koki KumasakaRa sân: Takumi Tsuchiya
Ra sân: Shusuke Ota
Ra sân: Kaito Taniguchi
Ra sân: Yoshiaki Takagi
Ra sân: Yuto Horigome
Sachiro ToshimaRa sân: Matheus Goncalves Savio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Kashiwa Reysol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Kashiwa Reysol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kazuhiko Chiba | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 95 | 83 | 87.37% | 0 | 5 | 113 | 8 | |
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 100 | 88 | 88% | 1 | 3 | 116 | 7.2 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 83 | 65 | 78.31% | 4 | 0 | 116 | 7.2 | |
| 20 | Yuzuru Shimada | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 1 | 0 | 87 | 6.8 | |
| 18 | Fumiya Hayakawa | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 7 | |
| 11 | Shusuke Ota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 110 | 100 | 90.91% | 0 | 0 | 125 | 7.1 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 60 | 9.5 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 2 | 65 | 7.4 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 7 |
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 4 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 66 | 7.9 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 4 | 2 | 7 | 43 | 29 | 67.44% | 10 | 1 | 68 | 8.1 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 3 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 29 | Takuya Shimamura | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 5 | 5 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 5 | 31 | 7.7 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 45 | Ota Yamamoto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 32 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 2 | 66 | 7.2 | |
| 27 | Koki Kumasaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

