FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Kyoto Sanga, 17h00 ngày 12/08
Albirex Niigata
-0.25 0.76
+0.25 1.10
2.5 0.91
u 0.80
2.06
3.20
3.30
-0.25 0.76
+0.25 0.70
1 0.95
u 0.85
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Albirex Niigata vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Kyoto Sanga
Gu SungYun
Kyo SatoRa sân: Hisashi Appiah Tawiah
Toichi SuzukiRa sân: Misao Yuto
Gakuji OtaRa sân: Gu SungYun
Rafael PapagaioRa sân: Sora Hiraga
Ra sân: Motoki Hasegawa
Ra sân: Yuji Ono
Ryuma NakanoRa sân: Taiki Hirato
Ra sân: Danilo Gomes Magalhaes
Kiến tạo: Eitaro Matsuda
Shimpei FukuokaRa sân: Takuji Yonemoto
Ra sân: Yuto Horigome
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Yuji Ono | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 3 | 27 | 7.5 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 44 | 7.6 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 42 | 7.3 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.3 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 74 | 7.2 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 40 | 7.4 | |
| 17 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 5 | 52 | 7.4 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 45 | Hayato Inamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 15 | 6.5 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 5 | 61 | 6.8 | |
| 6 | Misao Yuto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 6 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 3 | 5 | 39 | 7.1 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 99 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 28 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 5 | 69 | 6.8 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 31 | Sora Hiraga | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 48 | Ryuma Nakano | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

