FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Kyoto Sanga, 12h00 ngày 19/04
Albirex Niigata
-0 0.93
+0 0.93
2.5 1.25
u 0.62
2.50
2.58
3.20
-0 0.93
+0 0.93
0.75 0.73
u 1.08
3.4
3.5
2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Albirex Niigata vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Kyoto Sanga
Takuji Yonemoto
Temma Matsuda
Sota KawasakiRa sân: Takuji Yonemoto
Hidehiro SugaiRa sân: Shinnosuke Fukuda
Okugawa MasayaRa sân: Temma Matsuda
Ra sân: Ken Yamura
Ra sân: Jin Okumura
Joao Pedro Mendes SantosRa sân: Shimpei Fukuoka
1 - 1 Rafael Papagaio Kiến tạo: Taichi Hara
Ra sân: Yuto Horigome
Ra sân: Motoki Hasegawa
1 - 2 Okugawa Masaya Kiến tạo: Rafael Papagaio
Ra sân: Yota Komi
Patrick William Sá De OliveiraRa sân: Taiki Hirato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Kazuki Fujita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 9 | Ken Yamura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 16 | Yota Komi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 3 | Hayato Inamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 1 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

