FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Machida Zelvia, 16h00 ngày 29/06
Albirex Niigata
+0.5 0.85
-0.5 0.95
2.5 1.25
u 0.62
3.27
2.04
3.20
+0.25 0.85
-0.25 1.05
1 1.08
u 0.73
4.75
2.63
2.05
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Albirex Niigata vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Machida Zelvia
0 - 1 Takuma Nishimura
Hokuto Shimoda
Ra sân: Kaito Taniguchi
0 - 2 Yuki Soma Kiến tạo: Shota Fujio
0 - 3 Yuki Soma
Ra sân: Eiji Miyamoto
Ra sân: Shusuke Ota
0 - 4 Shota Fujio Kiến tạo: Takuma Nishimura
Mitchell DukeRa sân: Shota Fujio
Yuta NakayamaRa sân: Kotaro Hayashi
Keiya SentoRa sân: Hokuto Shimoda
Ra sân: Motoki Hasegawa
Ra sân: Hiroki Akiyama
Na Sang HoRa sân: Yuki Soma
Ibrahim DresevicRa sân: Ryuma Kikuchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 0 | 87 | 6.5 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 4 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 79 | 6.7 | |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 15 | Fumiya Hayakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 61 | 6.1 | |
| 28 | Shusuke Ota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 1 | Kazuki Fujita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 9 | Ken Yamura | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 11 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 0 | 63 | 7 | |
| 3 | Hayato Inamura | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 3 | 71 | 6.4 | |
| 46 | Keisuke Kasai | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 6.7 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 1 | 53 | 7.5 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 7 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 8.3 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 7 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 5 | 4 | 4 | 29 | 24 | 82.76% | 7 | 0 | 54 | 10 | |
| 4 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 45 | 7.5 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 45 | 7.9 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 5 | 4 | 54 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

