FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Machida Zelvia, 12h00 ngày 23/10

Vòng 42
12:00 ngày 23/10/2022
Albirex Niigata
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Machida Zelvia
Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 16℃~17℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Albirex Niigata vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Machida Zelvia

Albirex Niigata Albirex Niigata
Phút
Machida Zelvia Machida Zelvia
Shunsuke Mito 1 - 0
Kiến tạo: Ryotaro Ito
match goal
13'
38'
match goal 1 - 1 Jun Okano
Kiến tạo: Reo Takae
46'
match change William Popp
Ra sân: Koki Fukui
49'
match change Vinicius Araujo
Ra sân: Yuki Nakashima
52'
match change Daiki Sato
Ra sân: Takuya Yasui
Yota Komi
Ra sân: Eitaro Matsuda
match change
57'
Koji Suzuki
Ra sân: Kaito Taniguchi
match change
57'
64'
match yellow.png Vinicius Araujo
Yuzuru Shimada
Ra sân: Hiroki Akiyama
match change
66'
81'
match change Chong Tese
Ra sân: Hasegawa Ariajasuru
81'
match change Kota Fukatsu
Ra sân: Shohei Takahashi
Shunsuke Mito 2 - 1
Kiến tạo: Koji Suzuki
match goal
83'
Yuji Hoshi
Ra sân: Ryotaro Ito
match change
86'
90'
match yellow.png Kota Fukatsu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Machida Zelvia

Albirex Niigata Albirex Niigata
Machida Zelvia Machida Zelvia
6
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
10
 
Tổng cú sút
 
3
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
1
10
 
Sút Phạt
 
8
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
919
 
Số đường chuyền
 
381
9
 
Phạm lỗi
 
8
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
5
16
 
Cản phá thành công
 
17
85
 
Pha tấn công
 
63
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Koto Abe
35
Kazuhiko Chiba
19
Yuji Hoshi
23
Yota Komi
20
Yuzuru Shimada
9
Koji Suzuki
50
Daichi Tagami
Albirex Niigata Albirex Niigata 4-2-3-1
4-4-2 Machida Zelvia Machida Zelvia
1
Kojima
31
Horigome
3
Deng
5
Fitzgera...
25
Fujiwara
6
Akiyama
8
Kou
14
2
Mito
13
Ito
22
Matsuda
7
Taniguch...
42
Fukui
2
Okuyama
24
Okano
17
Takahash...
22
Onaga
28
Ota
8
Takae
41
Yasui
10
Hirato
18
Ariajasu...
30
Nakashim...

Substitutes

40
Vinicius Araujo
9
Chong Tese
5
Kota Fukatsu
26
Takumi Narasaka
4
Kosuke Ota
23
William Popp
20
Daiki Sato
Đội hình dự bị
Albirex Niigata Albirex Niigata
Koto Abe 21
Kazuhiko Chiba 35
Yuji Hoshi 19
Yota Komi 23
Yuzuru Shimada 20
Koji Suzuki 9
Daichi Tagami 50
Albirex Niigata Machida Zelvia
40 Vinicius Araujo
9 Chong Tese
5 Kota Fukatsu
26 Takumi Narasaka
4 Kosuke Ota
23 William Popp
20 Daiki Sato

Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Machida Zelvia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 6.33
4.33 Phạm lỗi 10.33
6 Phạt góc 3.33
0 Thẻ vàng 2.33
46.67% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.2
0.7 Bàn thua 0.6
4.5 Sút trúng cầu môn 4.2
2.9 Phạm lỗi 10.7
4.8 Phạt góc 3.7
0.9 Thẻ vàng 1.6
49.8% Kiểm soát bóng 41.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Albirex Niigata (0trận)
Chủ Khách
Machida Zelvia (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0