FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Machida Zelvia, 17h00 ngày 25/08
Albirex Niigata
+0.25 0.88
-0.25 0.89
2.5 1.05
u 0.70
3.10
2.10
3.30
-0 0.88
+0 0.65
0.5 0.44
u 1.63
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Albirex Niigata vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Machida Zelvia
Keiya Sento
Byron VasquezRa sân: Erik Nascimento de Lima
Hokuto ShimodaRa sân: Keiya Sento
Shunta ArakiRa sân: Kazuki Fujimoto
Ra sân: Motoki Nagakura
Ra sân: Danilo Gomes Magalhaes
Mitchell DukeRa sân: Oh Se-Hun
Ra sân: Yuto Horigome
Ra sân: Motoki Hasegawa
Na Sang HoRa sân: Shota Fujio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Yuji Ono | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 2 | 94 | 7.2 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 5 | 40 | 7.1 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 48 | 78.69% | 2 | 1 | 76 | 7 | |
| 20 | Yuzuru Shimada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 1 | 2 | 81 | 7.1 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 0 | 95 | 6.9 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 17 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 41 | 39 | 95.12% | 3 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 75 | 6.9 | |
| 45 | Hayato Inamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.7 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.9 | |
| 11 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 26 | 7 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 25 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 42 | 7.6 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 6 | 22 | 6.7 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 39 | Byron Vasquez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 47 | Shunta Araki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 33 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 6 | 44 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

