FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Sagan Tosu, 16h30 ngày 06/07
Albirex Niigata
-0.5 0.85
+0.5 1.00
2.75 0.80
u 1.00
1.86
3.70
3.31
-0.25 0.85
+0.25 0.80
1 0.76
u 1.04
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Albirex Niigata vs Sagan Tosu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Sagan Tosu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Sagan Tosu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Sagan Tosu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Sagan Tosu
0 - 1 Kosuke Yamazaki Kiến tạo: Taichi Kikuchi
Kiến tạo: Yota Komi
1 - 2 Ayumu Yokoyama Kiến tạo: Seiji Kimura
Yoichi Naganuma
Kosuke Yamazaki Goal Disallowed
Yuki HorigomeRa sân: Shota Hino
1 - 3 Yoichi Naganuma
1 - 4 Ayumu Yokoyama Kiến tạo: Akito Fukuta
Kiến tạo: Yuzuru Shimada
Ra sân: Thomas Deng
Ra sân: Motoki Hasegawa
Ra sân: Kaito Taniguchi
Ra sân: Eitaro Matsuda
Kohei TezukaRa sân: Taichi Kikuchi
Hikaru NakaharaRa sân: Ayumu Yokoyama
So KawaharaRa sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Kiến tạo: Yuji Ono
Katsunori UeebisuRa sân: Akito Fukuta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Sagan Tosu
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Sagan Tosu
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 26 | 7.4 | |
| 99 | Yuji Ono | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 42.86% | 3 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 3 | 72 | 7.1 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 3 | 0 | 73 | 6.2 | |
| 20 | Yuzuru Shimada | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 56 | 53 | 94.64% | 4 | 1 | 69 | 7.1 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 2 | 61 | 6.2 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 22 | 7 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 82 | 78 | 95.12% | 4 | 0 | 93 | 6.5 | |
| 17 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 7 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 62 | 7.8 | |
| 21 | Koto Abe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 61 | 5.6 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 2 | 44 | 6.4 | |
| 45 | Hayato Inamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 39 | 6.7 |
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 4 | 39 | 6.9 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 27 | 58.7% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 3 | Seiji Kimura | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 16 | Katsunori Ueebisu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.6 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 2 | 3 | 61 | 6.6 | |
| 8 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 13 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 37 | 8.6 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 18 | Shota Hino | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 27 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

