FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Shimizu S-Pulse, 17h00 ngày 13/09
Albirex Niigata
-0 1.11
+0 0.78
2.5 0.91
u 0.83
2.20
2.96
3.20
-0 1.11
+0 0.80
1 0.88
u 0.93
3.4
3.1
2.2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Albirex Niigata vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Shimizu S-Pulse
0 - 1 Takashi Inui Kiến tạo: Reon Yamahara
Reon Yamahara
Toshiki Takahashi
Masaki Yumiba
Shinya YajimaRa sân: Masaki Yumiba
Kai MatsuzakiRa sân: Hikaru Nakahara
Toshiki Takahashi Goal cancelled
Ra sân: Motoki Ohara
Ra sân: Matheus Moraes
Ra sân: Taiki Arai
Kanta ChibaRa sân: Toshiki Takahashi
Sen TakagiRa sân: Reon Yamahara
Ra sân: Yuto Horigome
Ra sân: Abdelrahman Saidi
Kengo KitazumeRa sân: Yutaka Yoshida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Shimizu S-Pulse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael James Fitzgerald | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 1 | 4 | 78 | 6.8 | |
| 31 | Yuto Horigome | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 8 | Eiji Shirai | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 2 | 75 | 7 | |
| 77 | Kakeru Funaki | Defender | 2 | 1 | 0 | 72 | 55 | 76.39% | 1 | 6 | 86 | 7 | |
| 28 | Takuya Shimamura | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 65 | Abdelrahman Saidi | Forward | 3 | 0 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Forward | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 7.1 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 3 | 76 | 7.1 | |
| 22 | Taiki Arai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 42 | 7.2 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Defender | 0 | 0 | 5 | 10 | 6 | 60% | 9 | 1 | 24 | 7.7 | |
| 14 | Motoki Ohara | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 21 | Ryuga Tashiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 55 | Matheus Moraes | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 23 | 6.9 | |
| 30 | Jin Okumura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 11 | 6.5 |
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 28 | Yutaka Yoshida | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 21 | Shinya Yajima | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 24 | Kim Min Tae | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 49 | 7.2 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 68 | 7.2 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 0 | 66 | 7 | |
| 17 | Masaki Yumiba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 3 | 21 | 6.5 | |
| 38 | Toshiki Takahashi | Forward | 3 | 2 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 4 | 29 | 6.5 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Defender | 2 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 53 | 7.1 | |
| 14 | Reon Yamahara | Defender | 2 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 53 | 7 | |
| 15 | Kanta Chiba | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 70 | Sen Takagi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

