FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Shonan Bellmare, 12h00 ngày 25/05
Albirex Niigata
-0.25 0.98
+0.25 0.83
2.5 1.00
u 0.75
2.20
3.06
3.10
-0 0.98
+0 1.10
1 1.08
u 0.73
3
3.75
2.05
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Albirex Niigata vs Shonan Bellmare hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Shonan Bellmare, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Shonan Bellmare, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Shonan Bellmare hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Shonan Bellmare
0 - 1 Luiz Phellype Luciano Silva Kiến tạo: Taiga Hata
Yutaro OdaRa sân: Luiz Phellype Luciano Silva
Kiến tạo: Kaito Taniguchi
Sena IshibashiRa sân: Taiga Hata
Sere MatsumuraRa sân: Kohei Okuno
Akimi BaradaRa sân: Taiyo Hiraoka
Ra sân: Jin Okumura
Ra sân: Kaito Taniguchi
Ra sân: Yuto Horigome
Ra sân: Yota Komi
Ryo NemotoRa sân: Masaki Ikeda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Shonan Bellmare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 23 | Daisuke Yoshimitsu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Taiki Arai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 16 | Yota Komi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 27 | Luiz Phellype Luciano Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Koki Tachi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 5 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

