FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Urawa Red Diamonds, 16h00 ngày 02/09
Albirex Niigata
+0.25 0.92
-0.25 0.94
2.5 1.50
u 0.25
2.90
2.21
3.28
-0 0.92
+0 0.75
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Albirex Niigata vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Urawa Red Diamonds
Kaito YasuiRa sân: Tomoaki Okubo
Sekine Takahiro Penalty awarded
0 - 1 Alexander Scholz
Ra sân: Yuzuru Shimada
Ra sân: Yoshiaki Takagi
Ra sân: Koji Suzuki
Shinzo KorokiRa sân: Jose Kante Martinez
Alex SchalkRa sân: Yoshio Koizumi
Ra sân: Takumi Hasegawa
Ayumu OhataRa sân: Sekine Takahiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 1 | 81 | 7.1 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 81 | 68 | 83.95% | 0 | 2 | 115 | 6.2 | |
| 20 | Yuzuru Shimada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 88 | 77 | 87.5% | 0 | 1 | 100 | 7.1 | |
| 32 | Takumi Hasegawa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 65 | 6.8 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 7.4 | |
| 14 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 63 | 5.6 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 5 | 56 | 6.9 | |
| 17 | Alex Schalk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 19 | Ken Iwao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 57 | 7.7 | |
| 28 | Alexander Scholz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 4 | 57 | 7.6 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 11 | Jose Kante Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 38 | 7.4 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 15 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 50 | 6.6 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 3 | Atsuki Ito | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

