FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Ventforet Kofu, 12h00 ngày 25/09

Vòng 31
12:00 ngày 25/09/2021
Albirex Niigata
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Ventforet Kofu
Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 23℃~24℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Albirex Niigata vs Ventforet Kofu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Ventforet Kofu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Ventforet Kofu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Ventforet Kofu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Ventforet Kofu

Albirex Niigata Albirex Niigata
Phút
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Takahiro Kou match yellow.png
37'
50'
match yellow.png Motoki Hasegawa
51'
match yellow.png Sho Araki
Yuto Horigome
Ra sân: Soya Fujiwara
match change
60'
63'
match change Ryotaro Nakamura
Ra sân: Motoki Hasegawa
63'
match change Tatsushi Koyanagi
Ra sân: Fumitaka Kitatani
72'
match change Hideyuki Nozawan
Ra sân: Gakuto Notsuda
72'
match change Kazushi Mitsuhira
Ra sân: Willian Lira Sousa
Romero Frank Berrocal Lark
Ra sân: Koji Suzuki
match change
75'
Kaito Taniguchi
Ra sân: Shunsuke Mito
match change
75'
77'
match yellow.png Ryotaro Nakamura
Akito Fukuta
Ra sân: Takahiro Kou
match change
82'
Yuji Hoshi
Ra sân: Yoshiaki Takagi
match change
83'
89'
match change Hideomi Yamamoto
Ra sân: Junma Miyazaki
Romero Frank Berrocal Lark 1 - 0 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Ventforet Kofu

Albirex Niigata Albirex Niigata
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
1
 
Phạt góc
 
5
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
3
7
 
Tổng cú sút
 
3
4
 
Sút trúng cầu môn
 
0
3
 
Sút ra ngoài
 
3
11
 
Sút Phạt
 
13
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
11
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Việt vị
 
2
0
 
Cứu thua
 
4
79
 
Pha tấn công
 
94
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Kaito Taniguchi
31
Yuto Horigome
24
Romero Frank Berrocal Lark
19
Yuji Hoshi
41
Kazuki Fujita
28
Fumiya Hayakawa
17
Akito Fukuta
Albirex Niigata Albirex Niigata
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
9
Suzuki
5
Fitzgera...
20
Shimada
10
Homma
35
Chiba
50
Tagami
37
Mito
33
Takagi
21
Abe
8
Kou
25
Fujiwara
19
Miyazaki
8
Arai
41
Hasegawa
10
Sousa
30
Urakami
13
Kitatani
1
Kawata
16
Notsuda
17
Araki
24
Yamada
2
Sugai

Substitutes

11
Koki Arita
3
Tatsushi Koyanagi
9
Kazushi Mitsuhira
4
Hideomi Yamamoto
6
Hideyuki Nozawan
15
Ryotaro Nakamura
21
Yuto Koizumi
Đội hình dự bị
Albirex Niigata Albirex Niigata
Kaito Taniguchi 7
Yuto Horigome 31
Romero Frank Berrocal Lark 24
Yuji Hoshi 19
Kazuki Fujita 41
Fumiya Hayakawa 28
Akito Fukuta 17
Albirex Niigata Ventforet Kofu
11 Koki Arita
3 Tatsushi Koyanagi
9 Kazushi Mitsuhira
4 Hideomi Yamamoto
6 Hideyuki Nozawan
15 Ryotaro Nakamura
21 Yuto Koizumi

Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Ventforet Kofu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 3.67
4.33 Phạm lỗi 6.67
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1.67
46.67% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.9
0.7 Bàn thua 0.8
4.5 Sút trúng cầu môn 3.1
2.9 Phạm lỗi 2
4.8 Phạt góc 3.8
0.9 Thẻ vàng 1.7
49.8% Kiểm soát bóng 47%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Albirex Niigata (0trận)
Chủ Khách
Ventforet Kofu (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0