FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Vissel Kobe, 12h00 ngày 26/10
Albirex Niigata
+0.75 0.96
-0.75 0.90
2.5 0.85
u 0.83
4.27
1.70
3.50
+0.25 0.96
-0.25 0.78
1 0.83
u 0.98
5.2
2.06
2.15
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Albirex Niigata vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Albirex Niigata vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Albirex Niigata vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Vissel Kobe
0 - 1 Yuya Osako Kiến tạo: Taisei Miyashiro
Daiju SasakiRa sân: Haruya Ide
Taisei Miyashiro Penalty awarded
0 - 2 Yuya Osako
Rikuto HiroseRa sân: Nanasei Iino
Ra sân: Abdelrahman Saidi
Ra sân: Kento Hashimoto
Kiến tạo: Matheus Moraes
Ra sân: Jin Okumura
Ra sân: Kaito Taniguchi
Yosuke IdeguchiRa sân: Yuya Kuwasaki
Yuki HondaRa sân: Katsuya Nagato
Koya YurukiRa sân: Taisei Miyashiro
Kiến tạo: Motoki Hasegawa
Takahiro Ogihara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 2 | Jason Geria | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 2 | 85 | 7 | |
| 31 | Yuto Horigome | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 8 | Eiji Shirai | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 15 | Fumiya Hayakawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 28 | Takuya Shimamura | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 65 | Abdelrahman Saidi | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Forward | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 3 | 33 | 6.4 | |
| 18 | Yamato Wakatsuki | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 7.3 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 2 | 5 | 75 | 6 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 88 | 75 | 85.23% | 0 | 3 | 96 | 7.8 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 39 | 73.58% | 4 | 0 | 75 | 6.4 | |
| 21 | Ryuga Tashiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 38 | 67.86% | 0 | 0 | 71 | 7.7 | |
| 55 | Matheus Moraes | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 19 | 7.3 | |
| 30 | Jin Okumura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 34 | 6.7 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Forward | 6 | 5 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 11 | 52 | 8.6 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 1 | 1 | 78 | 6.9 | |
| 18 | Haruya Ide | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 2 | 26 | 7.1 | |
| 15 | Yuki Honda | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 14 | Koya Yuruki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 4 | 64 | 6.5 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 1 | 60 | 7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 4 | 79 | 7 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 5 | 33 | 6.9 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Forward | 3 | 1 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 43 | 7.7 | |
| 2 | Nanasei Iino | Defender | 0 | 0 | 5 | 23 | 14 | 60.87% | 7 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 2 | 0 | 45 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

