FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Dhafra vs Al Nasr Dubai, 20h55 ngày 11/04
Al-Dhafra
+0.5 0.98
-0.5 0.83
2.75 0.80
u 0.82
2.90
1.90
3.25
+0.25 0.98
-0.25 0.98
1.25 1.00
u 0.60
4
2.31
2.18
VĐQG UAE » 26
KQBD Al-Dhafra vs Al Nasr Dubai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Dhafra vs Al Nasr Dubai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Dhafra vs Al Nasr Dubai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG UAE 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Dhafra vs Al Nasr Dubai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Dhafra vs Al Nasr Dubai
Issam Faiz
Marouan AzarkanRa sân: Kevin Agudelo
Mehdi GhayediRa sân: Ramon Mierez
Cheickna DoumbiaRa sân: Hussain Mahdi
Luka Milivojevic
Ra sân: Mansor Alharbi
Ra sân: Khalil Ibrahim Al Hammadi
Ra sân: Vinicius Lima Serafim
0 - 1 Cheickna Doumbia Kiến tạo: Mehdi Ghayedi
Ra sân: Leonard Amesimeku
Moussa NdiayeRa sân: Abdoulaye Toure
Cheickna Doumbia
Felipe MottaRa sân: David Petrovic
Ahmad Shambih
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Dhafra VS Al Nasr Dubai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Dhafra vs Al Nasr Dubai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Dhafra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jobson Souza Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 22 | Rayan Yaslam | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 10 | Khalil Ibrahim Al Hammadi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Mansor Alharbi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 33 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 15 | Abdulla Falsal Alkarbi | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 4 | 56 | 7.5 | |
| 99 | Marcelo Josede Lima | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 11 | Mohamed El Khaloui | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 5 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 21 | Rostand Djooh | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 20 | Leonard Amesimeku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 13 | Mouhcine Rabja | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 47 | 6.6 | |
| 3 | Vinicius Lima Serafim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 29 | 7 | |
| 44 | Amjad Al-Sayed | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 26 | Yousif Almarzooqi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 6 | Ezeckiel Noumonvi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 |
Al Nasr Dubai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Luka Milivojevic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 22 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 3 | 99 | 7.7 | |
| 12 | Ahmad Shambih | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 13 | Ramon Mierez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 12 | 6.3 | |
| 20 | Kevin Agudelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 17 | Marouan Azarkan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 5 | 1 | 31 | 7 | |
| 10 | Mehdi Ghayedi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 5 | 0 | 21 | 8 | |
| 24 | Zayed Sultan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 2 | 58 | 6.6 | |
| 23 | Cheickna Doumbia | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 15 | 7.9 | |
| 4 | Glauber Siqueira dos Santos Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 105 | 91 | 86.67% | 0 | 1 | 111 | 7.6 | |
| 57 | Issam Faiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 2 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 38 | Moussa Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 28 | Abdoulaye Toure | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 6 | Hussain Mahdi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 55 | David Petrovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 3 | 2 | 67 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

