FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Aldosivi Mar del Plata vs Defensa Y Justicia, 03h00 ngày 31/01
Aldosivi Mar del Plata
-0 0.93
+0 0.91
2 0.78
u 0.92
2.63
2.50
3.01
-0 0.93
+0 0.83
0.75 0.68
u 1.02
VĐQG Argentina
KQBD Aldosivi Mar del Plata vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Aldosivi Mar del Plata vs Defensa Y Justicia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Aldosivi Mar del Plata vs Defensa Y Justicia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Aldosivi Mar del Plata vs Defensa Y Justicia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Aldosivi Mar del Plata vs Defensa Y Justicia
0 - 1 Aaron Nicolas Molinas Kiến tạo: Alexis Soto
Alexis Soto
Ra sân: Agustin Palavecino
0 - 2 Gastón Togni
Ezequiel Cannavo
0 - 3 Aaron Nicolas Molinas Kiến tạo: Gastón Togni
Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
Ra sân: Marcelo Esponda
Ra sân: Natanael Guzman
Ra sân: Justo Giani
David BarbonaRa sân: Aaron Nicolas Molinas
Francisco GonzalezRa sân: Gastón Togni
0 - 4 Juan Miritello Kiến tạo: Lucas Gonzalez Martinez
Abiel OsorioRa sân: Juan Miritello
Benjamin SchamineRa sân: Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
Cesar Ignacio Perez Maldonado
David Maximiliano GonzalezRa sân: Cesar Ignacio Perez Maldonado
0 - 5 Abiel Osorio Kiến tạo: Benjamin Schamine
Ra sân: Lautaro Chavez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aldosivi Mar del Plata VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aldosivi Mar del Plata vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aldosivi Mar del Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Carlos Carranza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 25 | Nestor Adriel Breitenbruch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 40 | Justo Giani | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 80 | Lautaro Chavez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 4 | Rodrigo Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 7 | Natanael Guzman | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 6 | Gonzalo Mottes | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 28 | 6.4 | |
| 3 | Ignacio Guerrico | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 13 | 48.15% | 2 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 11 | Agustin Palavecino | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 29 | Marcelo Esponda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 9 | Elias Torres | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 26 | 6.7 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 25 | 7.1 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 4 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 25 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 33 | 7.3 | |
| 11 | Gastón Togni | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 36 | 8.1 | |
| 20 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 4 | 29 | 6.6 | |
| 8 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 8.6 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 42 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

