FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Abha, 21h00 ngày 09/03
Al-Ettifaq
-1.5 0.76
+1.5 0.94
3 0.91
u 0.69
1.31
6.20
4.50
-0.5 0.76
+0.5 0.84
1.25 0.88
u 0.72
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Abha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Abha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Abha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Abha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Abha
Saad BguirRa sân: Mohammed Naji
Grzegorz Krychowiak
Francois KamanoRa sân: Mohammed Al-Kunaydiri
Hassan Al-Ali
Saleh Al-QumaiziRa sân: Meshal Al-Mutairi
Saad Al-SalouliRa sân: Hassan Al-Ali
Ra sân: Demarai Gray
Ra sân: Radhi Al-Otaibe
Kiến tạo: Seko Fofana
Ra sân: Alvaro Medran Just
Ra sân: Hamdan Al-Shammari
Ra sân: Moussa Dembele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Abha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Abha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 97 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 1 | 51 | 8 | |
| 19 | Demarai Gray | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 14 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 5 | 52 | 44 | 84.62% | 13 | 1 | 73 | 8.4 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 71 | 68 | 95.77% | 4 | 0 | 89 | 7.8 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 76 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 13 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 3 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 61 | 7.8 |
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 26 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 15 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 55 | 6.2 | |
| 3 | Mohammed Naji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 88 | Saad Al-Salouli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 77 | Meshal Al-Mutairi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 9 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 17 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

