FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al Ahli Jeddah, 02h00 ngày 30/03
Al-Ettifaq
-0.25 1.10
+0.25 0.60
2.5 0.85
u 0.75
2.30
2.50
3.23
-0 1.10
+0 0.85
1 0.80
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al Ahli Jeddah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al Ahli Jeddah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al Ahli Jeddah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al Ahli Jeddah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al Ahli Jeddah
0 - 1 Firas Al-Buraikan Kiến tạo: Riyad Mahrez
Ali Al-Asmari
Kiến tạo: Karl Toko Ekambi
Ra sân: Seko Fofana
Abdullah Al-AmmarRa sân: Saad Yaslam
Ra sân: Abdulrahman Al-Obood
Ra sân: Abdullah Mohammed Madu
Fahad Al RashidiRa sân: Firas Al-Buraikan
Sumaihan Al NabitRa sân: Ali Al-Asmari
2 - 2 Abdullah Al-Ammar Kiến tạo: Riyad Mahrez
Sumaihan Al Nabit
Ra sân: Karl Toko Ekambi
Bassam Al HurayjiRa sân: Ali Majrashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al Ahli Jeddah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al Ahli Jeddah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 97 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 25 | 14 | 56% | 2 | 3 | 43 | 7.4 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 14 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 58 | 44 | 75.86% | 6 | 1 | 85 | 6.9 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 76 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 13 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 77 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 64 | 7.7 |
Al Ahli Jeddah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 63 | 8 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 5 | 1 | 3 | 39 | 24 | 61.54% | 9 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 15 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 3 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 53 | 6.8 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 2 | 75 | 6.9 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 5 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 4 | 3 | 66 | 7 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 6 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 54 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

