FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al Hilal, 21h00 ngày 26/02
Al-Ettifaq
+1 0.95
-1 0.75
2.5 0.53
u 1.38
4.55
1.40
4.45
+0.5 0.95
-0.5 0.98
1.25 0.93
u 0.88
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al Hilal
0 - 1 Sergej Milinkovic Savic Kiến tạo: Ruben Neves
0 - 2 Salem Al Dawsari Kiến tạo: Aleksandar Mitrovic
Aleksandar Mitrovic
Ruben Neves
Kalidou Koulibaly
Michael Richard Delgado De OliveiraRa sân: Salman Alfaraj
Ra sân: Moussa Dembele
Ra sân: Hamdan Al-Shammari
Ra sân: Mohammed Yousef
Yasir Al-ShahraniRa sân: Renan Augusto Lodi Dos Santos
Mohamed KannoRa sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Nasser Al-DawsariRa sân: Ruben Neves
Abdulla Al HamdanRa sân: Salem Al Dawsari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 97 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 19 | Demarai Gray | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 5.7 | |
| 14 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 10 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 76 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 13 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 1 | 61 | 6 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 58 | 8.3 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 73 | 62 | 84.93% | 1 | 1 | 91 | 7.7 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 23 | 7.1 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 2 | 60 | 8 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 6 | 2 | 74 | 7.8 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 2 | 70 | 7.1 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 4 | 0 | 80 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

