FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al Kholood, 01h00 ngày 29/08
Al-Ettifaq
-0.5 0.83
+0.5 0.87
2.75 0.82
u 0.78
1.83
3.20
3.43
-0.25 0.83
+0.25 0.71
1 0.64
u 0.96
2.28
3.63
2.1
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al Kholood
1 - 1 John Buckley Kiến tạo: Myziane Maolida
John Buckley
Ra sân: Abdullah Mohammed Madu
Abdulrahman Al SafariRa sân: Kevin NDoram
Abdulrahman Al-DosariRa sân: Sultan Al-Shahri
Kiến tạo: Khalid Al-Ghannam
Abdulaziz Al-AliwaRa sân: Hattan Bahebri
Ra sân: Khalid Al-Ghannam
Ra sân: Radhi Al-Otaibe
GugaRa sân: Majed Khalifah
Ra sân: Mukhtar Ali
Ramzi SolanRa sân: John Buckley
Ramzi Solan
Ra sân: Faris Al Ghamdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 61 | 7 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 79 | 6.9 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 2 | 16 | 7.2 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 87 | Meshal Khayrallah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 6 | Faris Al Ghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 43 | 8.2 | |
| 24 | Jalal Adel Al-Salem | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 0 | 50 | 7.8 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 12 | Hassan Al-Asmari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 19 | Majed Khalifah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

