FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al Kholood, 21h40 ngày 10/01
Al-Ettifaq
-0.25 0.83
+0.25 0.98
2.5 1.20
u 0.60
2.10
3.10
3.10
-0.25 0.83
+0.25 0.65
1 1.15
u 0.68
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al Kholood
0 - 1 Jackson Muleka Kyanvubu
Kiến tạo: Moussa Dembele
Abdullah Al-Hawsawi
1 - 2 Myziane Maolida Kiến tạo: Jackson Muleka Kyanvubu
Ra sân: Abdullah Radif
Hassan Al-AsmariRa sân: Hamdan Al-Shammari
Mohammed Hussain SawanRa sân: Jackson Muleka Kyanvubu
Ra sân: Radhi Al-Otaibe
Farhah Al-ShamraniRa sân: Hassan Al-Asmari
Ra sân: Georginio Wijnaldum
1 - 3 Myziane Maolida Kiến tạo: William Troost-Ekong
Norbert Gyomber
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Abdullah Radif | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 3 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 14 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 4 | 0 | 4 | 55 | 47 | 85.45% | 9 | 1 | 78 | 7.6 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 5 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 34 | 7.1 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 3 | 74 | 6.8 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 2 | 2 | 97 | 7 | |
| 25 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 101 | 92 | 91.09% | 1 | 0 | 107 | 6.2 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 77 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 47 | 8.3 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 4 | 3 | 4 | 38 | 29 | 76.32% | 5 | 0 | 64 | 8.6 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 27 | 7.9 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 12 | Hassan Al-Asmari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 54 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

