FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al Qadsiah, 01h00 ngày 06/04
Al-Ettifaq
+1.25 1.02
-1.25 0.76
3.5 0.92
u 0.80
5.60
1.37
4.65
+0.5 1.02
-0.5 0.84
1.25 0.78
u 0.92
5.1
1.84
2.5
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al Qadsiah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al Qadsiah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al Qadsiah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al Qadsiah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al Qadsiah
Ra sân: Abdullah Khateeb
0 - 1 Julian Quinones
Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Kiến tạo: Alvaro Medran Just
Turki Al AmmarRa sân: Mateo Retegui
Kiến tạo: Radhi Al-Otaibe
Gaston Alvarez
Turki Al Ammar
Abdullah Al-SalemRa sân: Ibrahim Mohannashi
Abdullah Al-Salem No penalty (VAR xác nhận)
Ra sân: Moussa Dembele
3 - 2 Julian Quinones Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
Ra sân: Khalid Al-Ghannam
Ra sân: Mohau Nkota
Gaston Alvarez
Julian Quinones
Christopher Bonsu Baah
Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al Qadsiah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al Qadsiah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 70 | 6.3 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 19 | 7.6 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 4 | 0 | 67 | 7.5 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 2 | 72 | 7.6 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 6 | Faris Al Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.9 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.5 |
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 2 | 59 | 6.1 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 1 | 67 | 6.5 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 3 | 43 | 9 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 59 | 5.7 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 9 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 40 | Ibrahim Mohannashi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 54 | 6 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 72 | 56 | 77.78% | 10 | 0 | 90 | 6.5 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

