FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al Raed, 01h00 ngày 05/11
Al-Ettifaq
-0.5 0.90
+0.5 0.80
2.25 0.60
u 1.00
1.90
3.15
3.30
-0.25 0.90
+0.25 0.80
1 0.80
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al Raed
Mohammed Fouzair
Ra sân: Mohammed Mahzari
Ra sân: Mohammed Yousef
Hamad Al-Jayzani
Mamadou Loum NdiayeRa sân: Karim El Berkaoui
Ra sân: Hamed Alghamdi
Nayef Abdullah Hazazi
Firas AlghamdiRa sân: Mohammed Fouzair
Nayef Abdullah HazaziRa sân: Mansoor Al-Bishi
Firas Alghamdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 32 | 7.1 | |
| 10 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 93 | 78 | 83.87% | 0 | 1 | 114 | 8.1 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 4 | 81 | 7.5 | |
| 19 | Demarai Gray | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 100 | 93 | 93% | 0 | 3 | 102 | 7.6 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 8 | Hamed Alghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 1 | 95 | 7.1 | |
| 15 | Ahmed Alghamdi | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 18 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 56 | 7.2 | |
| 30 | Muhannad Al Saad | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.8 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 4 | 36 | 6.8 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 1 | 48 | 7.9 | |
| 5 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 46 | 7.8 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 53 | 7.4 | |
| 19 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 46 | 7.2 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 49 | Firas Alghamdi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 24 | Mohammed Al Subaie | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 2 | Bander Whaeshi | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

