FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al Raed, 22h00 ngày 03/10
Al-Ettifaq
-0.75 0.75
+0.75 0.95
2.5 0.80
u 0.91
1.55
4.30
3.60
-0.25 0.75
+0.25 1.03
1 0.88
u 0.93
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al Raed
Nawaf Al-SahliRa sân: Karim El Berkaoui
Saleh Jamaan Al Amri
Thamer Al-KhaibriRa sân: Amir Sayoud
0 - 1 Saleh Jamaan Al Amri
Ra sân: Madallah Alolayan
Ra sân: Georginio Wijnaldum
Nayef Abdullah Hazazi
Ra sân: Victor Vinicius Coelho Santos
Ra sân: Abdulbaset Ali Al Hindi
Omar ShamiRa sân: Nayef Abdullah Hazazi
Abdullah HazaziRa sân: Abdullah Al-Yousef
Anas Al ZahraniRa sân: Mohammed Al-Dosari
Mohammed Al-Dosari
Ra sân: Jarah M Al Ataiqi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jarah M Al Ataiqi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 2 | 41 | 6.3 | |
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 39 | 28 | 71.79% | 4 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 14 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 8 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 6 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 5 | 2 | 79 | 7.4 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 91 | 88 | 96.7% | 0 | 1 | 95 | 6.9 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 25 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 0 | 81 | 6.8 | |
| 87 | Meshal Khayrallah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 6 | 0 | 71 | 7 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 77 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 14 | 6.7 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 30 | 7.6 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 50 | 7.6 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 34 | 7.4 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 13 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 40 | 8.1 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | 1 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 49 | 7.3 | ||
| 99 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 25 | Omar Shami | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 42 | Anas Al Zahrani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 41 | Nawaf Al-Sahli | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 39 | 7.2 | |
| 4 | Abdullah Hazazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

