FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Ahli SFC, 22h25 ngày 12/09
Al-Ettifaq
+1 0.95
-1 0.85
2.5 0.60
u 1.20
4.75
1.43
4.10
+0.5 0.95
-0.5 1.03
1.25 0.90
u 0.90
5
1.95
2.5
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Ahli SFC
Ra sân: Khalid Al-Ghannam
Zakaria Al Hawsaw
Roger Ibanez Da Silva
Ra sân: Radhi Al-Otaibe
Abdulelah Al-KhaibariRa sân: Zakaria Al Hawsaw
Ra sân: Mohau Nkota
Ali Majrashi
Mohammed YousefRa sân: Ali Majrashi
Firas Al-BuraikanRa sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Ra sân: Ondrej Duda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 40 | 7.6 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 42 | 7.6 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 24 | Jalal Adel Al-Salem | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 12 | Awad Dahal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 6 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 3 | 56 | 7 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 42 | 7 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 51 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

