FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Akhdoud, 22h45 ngày 28/08
Al-Ettifaq
-1.25 0.95
+1.25 0.85
2.5 0.80
u 0.91
1.38
6.00
3.85
-0.5 0.95
+0.5 0.80
0.5 0.36
u 2.00
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Akhdoud
Naif Assery
Ra sân: Radhi Al-Otaibe
Ra sân: Alvaro Medran Just
Ra sân: Victor Vinicius Coelho Santos
Ghassan HawsawiRa sân: Saud Salem
Knowledge MusonaRa sân: Mohammed Juhaif
Ra sân: Seko Fofana
Ra sân: Moussa Dembele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 14 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 0 | 46 | 7 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 8 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 70 | Abdullah Al Khateeb | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 60 | 6.7 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | 2 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 53 | 7 | ||
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 21 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 19 | Saud Salem | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 15 | Naif Assery | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 35 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

