FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Fateh, 02h00 ngày 20/02
Al-Ettifaq
-0.25 1.14
+0.25 0.64
2.75 0.70
u 1.02
2.38
2.50
3.27
-0 1.14
+0 1.01
1 0.64
u 1.06
2.85
3.3
2.05
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Fateh
Marwane Saadane Goal cancelled
Kiến tạo: Joao Costa
Wesley Delgado
Kiến tạo: Alvaro Medran Just
3 - 1 Mourad Batna Kiến tạo: Matias Ezequiel Vargas Martin
3 - 2 Sofiane Bendebka Kiến tạo: Mourad Batna
Sofiane Bendebka Goal awarded
Fahad Al ZubaidiRa sân: Wesley Delgado
Ra sân: Madallah Alolayan
4 - 3 Mourad Batna
Ra sân: Khalid Al-Ghannam
Mohammed Al SahihiRa sân: Naif Masoud
Ra sân: Ahmed Hassan Koka
Fahad Al Zubaidi
Ra sân: Joao Costa
Abdulaziz Alswealem
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 19 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 4 | 37 | 6.2 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 5 | 1 | 74 | 7.8 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 18 | 48.65% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 47 | 6.1 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 41 | 8.2 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 53 | 6 | |
| 71 | Matija Gluscevic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 6 | Faris Al Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 49 | 5.1 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 28 | 21 | 75% | 8 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 36 | 7.5 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 0 | 6 | 61 | 5.9 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 45 | 6.3 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 5 | 3 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 8 | 0 | 53 | 10 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 5 | 2 | 70 | 6.9 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 23 | Wesley Delgado | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 25 | Mohammed Al Sahihi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 2 | 55 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

