FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Fateh, 22h05 ngày 14/02
Al-Ettifaq
-0.5 1.04
+0.5 0.66
2.5 0.67
u 1.10
2.04
2.75
3.35
-0 1.04
+0 1.10
1.25 1.10
u 0.70
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Fateh
Jorge Djaniny Tavares Semedo Penalty awarded
0 - 1 Mourad Batna
Nawaf Alaqidi
1 - 2 Sofiane Bendebka Kiến tạo: Matias Ezequiel Vargas Martin
Jorge Djaniny Tavares Semedo
Matheus MachadoRa sân: Jorge Djaniny Tavares Semedo
Ra sân: Joao Costa
Ra sân: Karl Toko Ekambi
Ra sân: Alvaro Medran Just
Ra sân: Radhi Al-Otaibe
Ali Al MasoudRa sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Othman Al-OthmanRa sân: Mourad Batna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Abdullah Radif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 14 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 5 | 51 | 6.4 | |
| 6 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 88 | Abdulelah Al Malki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 34 | 6.6 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 5 | 27 | 7.1 | |
| 9 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 26 | 18 | 69.23% | 7 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 4 | 43 | 6.8 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 6 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 26 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 18 | Suhayb Al Zaid | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 99 | Matheus Machado | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 82 | Hussain Al Zarie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 47 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

