FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Feiha, 01h00 ngày 04/05
Al-Ettifaq
-1.25 1.00
+1.25 0.70
3.25 1.00
u 0.60
1.43
4.90
3.95
-0.25 1.00
+0.25 0.95
1.25 0.85
u 0.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Feiha
Abdulraoof Al-DeqeelRa sân: Vladimir Stojkovic
Ra sân: Haroune Camara
Abdulrahman Al Safari
Ra sân: Radhi Al-Otaibe
0 - 1 Fashion Sakala Kiến tạo: Sultan Mandash
Kiến tạo: Georginio Wijnaldum
1 - 2 Fashion Sakala Kiến tạo: Anthony Nwakaeme
Rakan Al-KaabiRa sân: Mohammed Al Baqawi
Khalid Al-KabiRa sân: Sultan Mandash
Ricardo Ryller Ribeiro Lino SilvaRa sân: Nawaf Al-Harthi
Ra sân: Hamdan Al-Shammari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 61 | 7.7 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 97 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 19 | Demarai Gray | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 35 | 8 | |
| 14 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 99 | 90 | 90.91% | 14 | 1 | 124 | 7.6 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 2 | 1 | 88 | 6.9 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 76 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 13 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 90 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 77 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 7 | 0 | 61 | 6.9 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 9 | Anthony Nwakaeme | Forward | 0 | 0 | 6 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 4 | 60 | 7.9 | |
| 37 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 11 | Khalid Al-Kabi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 17 | Fashion Sakala | Forward | 7 | 4 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 51 | 8.6 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Defender | 1 | 1 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 2 | 0 | 66 | 7.6 | |
| 80 | Osama Al Khalaf | Defender | 3 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 27 | Sultan Mandash | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Defender | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 1 | Abdulraoof Al-Deqeel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 24 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

