FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Feiha, 21h25 ngày 22/11
Al-Ettifaq
-0 0.83
+0 0.93
2.25 0.83
u 0.77
2.62
2.30
3.00
-0 0.83
+0 0.70
0.75 0.60
u 1.00
3.1
3.05
2.03
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Feiha
Kiến tạo: Alvaro Medran Just
Kiến tạo: Alvaro Medran Just
Kiến tạo: Georginio Wijnaldum
Ammar Mohammed Al KhaibariRa sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
3 - 1 Ammar Mohammed Al Khaibari Kiến tạo: Fashion Sakala
Ra sân: Majed Dawran
Ra sân: Mukhtar Ali
Abdulrhman Al AnziRa sân: Mohammed Al Baqawi
Malik Al-AbdulmonemRa sân: Nawaf Al-Harthi
Ra sân: Abdulbaset Ali Al Hindi
3 - 2 Yassine Benzia Kiến tạo: Malik Al-Abdulmonem
Ra sân: Mohau Nkota
Ra sân: Moussa Dembele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 33 | 8.8 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 25 | 14 | 56% | 2 | 3 | 43 | 5.9 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 8.2 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 0 | 67 | 7.8 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 62 | 6.6 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 6 | Faris Al Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 77 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 29 | Abdullah Al Ghamdi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 59 | 5.7 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 88 | 83 | 94.32% | 4 | 0 | 109 | 8.7 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 3 | 90 | 7.3 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 20 | 10 | 50% | 0 | 2 | 34 | 5.7 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 4 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 80 | 66 | 82.5% | 1 | 1 | 97 | 7.3 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 6 | 2 | 85 | 6.6 | |
| 9 | Malik Al-Abdulmonem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 7 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 70 | Abdulrhman Al Anzi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 11 | 7 | |
| 41 | Ammar Mohammed Al Khaibari | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 14 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

