FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Hazm, 00h30 ngày 01/11
Al-Ettifaq 1
-0.5 0.91
+0.5 0.79
2.25 0.65
u 0.95
1.91
3.17
3.21
-0.25 0.91
+0.25 0.65
1 0.80
u 0.80
2.41
3.72
1.98
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Hazm
Kiến tạo: Moussa Dembele
Abdurahman Al Dakheel
1 - 1 Fabio Santos Martins Kiến tạo: Amir Sayoud
Omar Al-SomahRa sân: Nawaf Al-Habashi
1 - 2 Omar Al-Somah Kiến tạo: Elias Mokwana
Ra sân: Radhi Al-Otaibe
Ra sân: Alvaro Medran Just
Sultan Al EssaRa sân: Amir Sayoud
Miguel CarvalhoRa sân: Fabio Santos Martins
Ra sân: Khalid Al-Ghannam
Ra sân: Georginio Wijnaldum
Ra sân: Mukhtar Ali
Ahmed Mohammed Hansh Al ShamraniRa sân: Elias Mokwana
Abdulrahman Al KhaibaryRa sân: Basil Al-Sayali
Abdulrahman Al Khaibary
Kiến tạo: Majed Dawran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 30 | 6.2 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 70 | 6.4 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 5 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 6.1 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 4 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 7 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 39 | 8 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 6 | Faris Al Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 77 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 29 | Abdullah Al Ghamdi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 11 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 9 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 7.1 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 71 | 5.8 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 1 | 74 | 6.3 | |
| 17 | Elias Mokwana | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 70 | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 1 | 86 | 6.4 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 2 | 0 | 73 | 7.2 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 4 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 80 | Miguel Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 66 | Sultan Al Essa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 15 | Abdulrahman Al Khaibary | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

