FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Hazm, 22h00 ngày 28/12
Al-Ettifaq
-1.25 1.05
+1.25 0.65
2.5 0.70
u 1.05
1.48
4.55
3.85
-0.5 1.05
+0.5 0.73
1 0.73
u 1.08
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Hazm
Ra sân: Mohammed Yousef
Kiến tạo: Georginio Wijnaldum
Muhammed BadammosiRa sân: Faiz Selemanie
Nawaf Al-HabashiRa sân: Mohammed Abusabaan
Ra sân: Mohammed Al Kuwaykibi
Bruno Viana Willemen Da Silva
Yousef Al ShammariRa sân: Mohamed Al-Thani
Muhammed Badammosi Penalty awarded
Ra sân: Mohammed Mahzari
Ra sân: Hamdan Al-Shammari
1 - 1 Toze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 10 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 74 | 63 | 85.14% | 9 | 0 | 93 | 7.6 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 99 | Robin Quaison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 2 | 77 | 7.5 | |
| 19 | Demarai Gray | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 11 | 0 | 48 | 7.8 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 92 | 84 | 91.3% | 0 | 3 | 100 | 7.1 | |
| 13 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 61 | 6.7 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 10 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Ahmed Alghamdi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 18 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 55 | 7 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 54 | 6.8 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 88 | Mohammed Abusabaan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 35 | 6.8 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 90 | Muhammed Badammosi | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 30 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 13 | Yazeed Al-Bakr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 27 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 99 | Ahmad Al-Mhemaid | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 31 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

