FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Ittihad, 21h25 ngày 30/11
Al-Ettifaq
+0.5 0.95
-0.5 0.75
2.75 0.84
u 0.76
3.50
1.75
3.40
+0.25 0.95
-0.25 0.76
1.25 0.95
u 0.65
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Ittihad
Mario Mitaj
Karim Benzema Goal Disallowed
0 - 1 Ngolo Kante Kiến tạo: Karim Benzema
Abdulrahman Al-OboodRa sân: Abdalellah Hawsawi
0 - 2 Karim Benzema
Ra sân: Abdulelah Al Malki
Ra sân: Seko Fofana
0 - 3 Houssem Aouar Kiến tạo: Steven Bergwijn
0 - 4 Steven Bergwijn Kiến tạo: Karim Benzema
Saleh Javier Al-SheriRa sân: Karim Benzema
Fabio Henrique Tavares,Fabinho
Hamed AlghamdiRa sân: Houssem Aouar
Ra sân: Demarai Gray
Ahmed AlghamdiRa sân: Steven Bergwijn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Abdullah Radif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 39 | 37 | 94.87% | 2 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 14 | Victor Vinicius Coelho Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 30 | 100% | 4 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 88 | Abdulelah Al Malki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 2 | 71 | 7.2 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 50 | 6.4 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 3 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 40 | 9.4 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 0 | 88 | 8 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 0 | 100 | 7.3 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 8.1 | |
| 21 | Saleh Javier Al-Sheri | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 45 | 8.4 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 0 | 64 | 7.8 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Defender | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 73 | 7.1 | |
| 80 | Hamed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 76 | 7.3 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 2 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 11 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 77 | Abdalellah Hawsawi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 5 | 0 | 41 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

