FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Khaleej, 01h00 ngày 25/08
Al-Ettifaq
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Khaleej
Ivo Rodrigues
0 - 1 Fabio Santos Martins Kiến tạo: Mohamed Sherif
Ra sân: Marcel Tisserand
Ra sân: Berat Ozdemir
Bander Al-MutairiRa sân: Omar Al-Oudah
Ra sân: Victor Vinicius Coelho Santos
Abdullah Al-SalemRa sân: Mohamed Sherif
Khalid Al SamiriRa sân: Mansour Hamzi
Hassan Al-MajhadRa sân: Mohammed Al Khabrani
Abdullah Al-ShanqitiRa sân: Abdalellah Hawsawi
Ra sân: Moussa Dembele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 2 | 93 | 7.3 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 99 | Robin Quaison | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 27 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 5 | 1 | 4 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 72 | 8.6 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 46 | 6.7 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 72 | 97.3% | 0 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 13 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 6 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 75 | 7.2 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 0 | 80 | 7.5 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 4 | 52 | 6.7 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 2 | 60 | 8.3 | |
| 55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 78 | 7.7 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 33 | Bander Al-Mutairi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 2 | Omar Al-Oudah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 18 | Abdalellah Hawsawi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 40 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

