FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Khaleej, 22h50 ngày 02/05
Al-Ettifaq
-0.5 0.83
+0.5 0.98
2.5 0.57
u 1.25
1.75
3.40
3.55
-0.25 0.83
+0.25 0.83
1.25 1.03
u 0.78
2.38
4
2.38
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Khaleej
Murad Al-Hawsawi
1 - 1 Mansour Hamzi Kiến tạo: Saleh Aboulshamat
Pedro Miguel Braga Rebocho
Ra sân: Joao Costa
Ra sân: Ahmed Bamsaud
Kiến tạo: Karl Toko Ekambi
Mohamed SherifRa sân: Saleh Aboulshamat
Thomas MurgRa sân: Saeed Al-Hamsl
Khalid Al SamiriRa sân: Abdullah Al-Salem
Bander Al-MutairiRa sân: Murad Al-Hawsawi
Ra sân: Demarai Gray
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 15 | 8.3 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 7 | |
| 14 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 21 | 7 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 6 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 24 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 24 | 7.3 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 20 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 22 | 6.3 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 1 | 36 | 5.9 | |
| 22 | Raed Ozaybi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 41 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

