FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Orubah, 01h00 ngày 21/10
Al-Ettifaq 1
-1 1.00
+1 0.70
2.5 0.82
u 0.78
1.60
4.25
3.40
-0.25 1.00
+0.25 0.95
1 0.76
u 0.84
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al-Orubah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Orubah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al-Orubah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al-Orubah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Orubah
Husein Al Shuwaish
0 - 1 Cristian Tello Herrera Kiến tạo: Emmanuel Boateng
Kiến tạo: Victor Vinicius Coelho Santos
Kiến tạo: Moussa Dembele
Johann Berg Gudmundsson
Mohammed Al SaiariRa sân: Emmanuel Boateng
Sattam Al-RoqiRa sân: Fahad Al Zubaidi
Ra sân: Joao Costa
Mohammed Al Saiari
Ra sân: Madallah Alolayan
Ismael Kandouss
Fawaz Awadh Al-ToraisRa sân: Husein Al Shuwaish
Nawaf Al QamiriRa sân: Hamed Al-Maghati
2 - 2 Johann Berg Gudmundsson Kiến tạo: Cristian Tello Herrera
Karlo Muhar
Mohammed Al-QarniRa sân: Fahad Al-Rashidi
2 - 3 Cristian Tello Herrera Kiến tạo: Nawaf Al Qamiri
Ra sân: Victor Vinicius Coelho Santos
Ra sân: Alvaro Medran Just
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Orubah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Orubah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jarah M Al Ataiqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 14 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 32 | 6.7 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 49 | 80.33% | 3 | 1 | 73 | 7 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 2 | 81 | 6.7 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 25 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 88 | Abdulelah Al Malki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 87 | Meshal Khayrallah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 29 | Mohammed Yousef | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | ||
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 34 | 7 | |
| 77 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.4 |
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 4 | 4 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 51 | 8 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 90 | Mohammed Al Saiari | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 44 | 7.4 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 6 | Mohammed Al-Qarni | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | ||
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 12 | Nawaf Al Qamiri | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 18 | Abdulmalik Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 32 | Sattam Al-Roqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 1 | 48 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

