FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Riyadh, 01h00 ngày 10/04
Al-Ettifaq
-0.25 0.89
+0.25 0.95
2.75 0.98
u 0.84
2.13
2.87
3.55
-0 0.89
+0 1.16
1 0.73
u 1.09
2.74
3.45
2.14
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Riyadh
Kiến tạo: Moussa Dembele
Kiến tạo: Georginio Wijnaldum
2 - 1 Leandro Antunes
Khalil Al-AbsiRa sân: Enes Sali
Osama Al BoardiRa sân: Marzouq Hussain Tambakti
2 - 2 Leandro Antunes Kiến tạo: Teddy Okou
Ra sân: Radhi Al-Otaibe
Mamadou Sylla DialloRa sân: Teddy Okou
Yoann Barbet
Mohammed Al-Khaibari
Essam BahriRa sân: Leandro Antunes
2 - 3 Mamadou Sylla Diallo Kiến tạo: Essam Bahri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 2 | 66 | 6.7 | |
| 19 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 0 | 72 | 6.2 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 28 | 7.3 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 71 | 54 | 76.06% | 6 | 0 | 89 | 7.5 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 63 | 5.9 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 30 | 5.7 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 2 | 25 | 6.3 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 40 | 7.9 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 80 | 7.4 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 10 | 0 | 52 | 7 | |
| 27 | Victor Lekhal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 77 | Leandro Antunes | Tiền đạo cắm | 9 | 3 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 37 | 8.2 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 11 | 9 | 81.82% | 7 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 98 | Enes Sali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 43 | 6.4 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 44 | 6 | |
| 11 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 35 | Ahmed Al Siyahi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 38 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

