FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Shabab, 02h00 ngày 08/03
Al-Ettifaq
+0.5 0.80
-0.5 1.00
2.75 0.75
u 0.97
3.10
1.90
3.65
+0.25 0.80
-0.25 1.03
1.25 1.00
u 0.70
3.5
2.42
2.26
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al-Shabab hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Shabab, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al-Shabab, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al-Shabab hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Shabab
Ra sân: Ondrej Duda
Kiến tạo: Georginio Wijnaldum
1 - 1 Yannick Ferreira Carrasco
Saad Yaslam
Hammam Al-Hammami
Ali Al-AsmariRa sân: Vincent Sierro
Haroune CamaraRa sân: Hammam Al-Hammami
Ra sân: Khalid Al-Ghannam
Ra sân: Radhi Al-Otaibe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 3 | 2 | 75 | 6.9 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 45 | 9.3 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 6 | Faris Al Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 53 | 7.1 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 5 | 3 | 5 | 53 | 44 | 83.02% | 8 | 0 | 85 | 7.6 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 43 | 5.9 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 4 | 66 | 8 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 3 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 60 | 54 | 90% | 3 | 1 | 79 | 8.4 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 4 | 0 | 77 | 7 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 37 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

