FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Taawon, 01h00 ngày 17/12
Al-Ettifaq
-0 0.72
+0 0.98
2.5 0.95
u 0.65
2.21
2.55
3.27
-0 0.72
+0 0.93
1 0.90
u 0.70
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Taawon
0 - 1 Aschraf El Mahdioui
Ra sân: Hamdan Al-Shammari
Joao Pedro Pereira dos Santos
0 - 2 Mateus dos Santos Castro Kiến tạo: Joao Pedro Pereira dos Santos
Ra sân: Ali Hazazi
Ra sân: Radhi Al-Otaibe
Sattam Al-RoqiRa sân: Musa Barrow
Ra sân: Moussa Dembele
Ahmed Saleh BahusaynRa sân: Mateus dos Santos Castro
Mohammed Zaid Al-GhamdiRa sân: Muath Faquihi
Fahad Al AbdulrazzaqRa sân: Flavio Medeiros da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 10 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 11 | 1 | 89 | 7.1 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 99 | Robin Quaison | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 3 | 65 | 6.5 | |
| 13 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 7 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 2 | 61 | 6.9 | |
| 15 | Ahmed Alghamdi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 8 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 18 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 24 | 6.7 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 70 | 56 | 80% | 4 | 0 | 80 | 7 | |
| 4 | Andrei Girotto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 0 | 101 | 7.1 | |
| 16 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 101 | 96 | 95.05% | 0 | 1 | 111 | 7.9 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 52 | 50 | 96.15% | 2 | 2 | 62 | 7 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 44 | 7 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 1 | 98 | 7.5 | |
| 6 | Mohammed Zaid Al-Ghamdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 68 | 55 | 80.88% | 1 | 0 | 91 | 7.9 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 11 | Fahad Al Abdulrazzaq | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 7 | Sattam Al-Roqi | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

