FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Tai, 22h00 ngày 21/09
Al-Ettifaq
-1 0.76
+1 0.94
2.5 0.75
u 0.85
1.40
5.40
4.00
-0.5 0.76
+0.5 0.75
1 0.75
u 0.85
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al-Tai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Tai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al-Tai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al-Tai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Tai
Kiến tạo: Moussa Dembele
1 - 1 Bernard Mensah Kiến tạo: Alfa Semedo
1 - 2 Bernard Mensah Kiến tạo: Marko Dugandzic
Kiến tạo: Jordan Henderson
Alfa Semedo
2 - 3 Bernard Mensah Kiến tạo: Andrei Cordea
Ra sân: Ali Hazazi
Nawaf Al QamiriRa sân: Ibrahim Alnakhli
Bernard Mensah
Ra sân: Robin Quaison
Rakan Al-ShamlanRa sân: Virgil Misidjan
Hazzaa Al-HazzaaRa sân: Marko Dugandzic
Ra sân: Hamdan Al-Shammari
Mohammed Al-QunaianRa sân: Tareq Abdullah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Tai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Tai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 6 | 3 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 81 | 8.8 | |
| 10 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 102 | 93 | 91.18% | 0 | 0 | 111 | 8 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 99 | Robin Quaison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 19 | Demarai Gray | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 58 | 7.8 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 4 | 34 | 8.6 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 2 | 89 | 6.6 | |
| 13 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 3 | 49 | 6.3 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 8 | Hamed Alghamdi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 3 | 63 | 6.3 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 53 | 8.8 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 99 | Hazzaa Al-Hazzaa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 12 | Hussain Qasim | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 71 | 6.7 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 0 | 75 | 7 | |
| 23 | Nawaf Al Qamiri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 4 | Abdulkarim Sultan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 56 | 6.1 | |
| 70 | Rakan Al-Shamlan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

