FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Wehda, 01h00 ngày 27/05
Al-Ettifaq
+0.25 0.70
-0.25 1.00
2.75 0.80
u 0.80
2.47
2.20
3.40
-0 0.70
+0 0.60
1.25 0.95
u 0.65
3.33
2.41
2.1
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Al-Wehda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Wehda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Al-Wehda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Al-Wehda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Wehda
Jawad El Yamiq
Kiến tạo: Madallah Alolayan
Mishal Al-AlaeliRa sân: Ali Al Salem
Alexandru CretuRa sân: Saad Bguir
1 - 1 Jawad El Yamiq Kiến tạo: Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Ra sân: Demarai Gray
Ra sân: Jalal Adel Al-Salem
Ra sân: Madallah Alolayan
Ra sân: Abdullah Radif
Kiến tạo: Alvaro Medran Just
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Abdullah Radif | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 34 | 7.7 | |
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 14 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 8.2 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 3 | 2 | 74 | 7 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 48 | 7.7 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 2 | 77 | 7.4 | |
| 6 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 0 | 79 | 7.5 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 63 | 53 | 84.13% | 2 | 1 | 88 | 7.2 | |
| 88 | Abdulelah Al Malki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 0 | 79 | 6.9 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 36 | Josen Escobar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 77 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 26 | Jalal Adel Al-Salem | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 50 | 7.4 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 18 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 6 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 6 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 7 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 35 | Mohamed Al Makaazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 13 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 49 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 27 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

