FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Dhamk, 22h55 ngày 17/05
Al-Ettifaq
-0.25 0.76
+0.25 0.94
2.5 0.80
u 0.80
2.00
2.90
3.30
-0 0.76
+0 1.05
1 0.83
u 0.98
2.43
3.48
2.03
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Dhamk
Hazzaa Ahmed Al-GhamdiRa sân: Francois Kamano
Noor Al-RashidiRa sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed
Faisal Al-Subiani
Ra sân: Victor Vinicius Coelho Santos
Ra sân: Mohammed Yousef
Abdulrahman Al ObaidRa sân: Meshari Al Nemer
Ayman FallatahRa sân: Faisal Al-Subiani
Abdullah Al-MogrenRa sân: Dhari Sayyar Al-Anazi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Abdullah Radif | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 14 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 0 | 65 | 7.2 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 2 | 69 | 6.8 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 8 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 36 | Josen Escobar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 63 | 7 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 94 | Meshari Al Nemer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 30 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

