FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Dhamk, 01h00 ngày 03/09
Al-Ettifaq
-0.75 0.86
+0.75 0.84
2.5 0.70
u 0.90
1.62
3.93
3.57
-0.25 0.86
+0.25 0.86
1 0.67
u 0.93
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ettifaq vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ettifaq vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ettifaq vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Dhamk
Georges-Kevin Nkoudou Mbida Penalty awarded
0 - 1 Georges-Kevin Nkoudou Mbida
Kiến tạo: Jordan Henderson
Kiến tạo: Jordan Henderson
Abdulaziz Al SarhaniRa sân: Abdelkader Bedrane
Ra sân: Moussa Dembele
Sultan FaqihiRa sân: Hassan Ahmad Al Shammrani
Ra sân: Ali Hazazi
Kiến tạo: Hamed Alghamdi
Bader Mohammed Munshi
Hassan AbushararaRa sân: Abdulaziz Al Bishi
Abdulaziz MajrashiRa sân: Abdullah Al-Hawsawi
Ra sân: Mohammed Yousef
Ra sân: Hamdan Al-Shammari
Ra sân: Mohammed Al Kuwaykibi
Domagoj Antolic
Rayan Al-MousaRa sân: Bader Mohammed Munshi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 110 | 104 | 94.55% | 0 | 0 | 115 | 8.5 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 99 | Robin Quaison | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 8.4 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 3 | 70 | 7.1 | |
| 13 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 62 | 7.4 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 8 | Hamed Alghamdi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 0 | 95 | 6.7 | |
| 3 | Mohammed Al-Dawsari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 15 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 18 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 43 | 6.8 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 9 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 13 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 11 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 30 | Moustapha Zeghba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 95 | Rayan Al-Mousa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 24 | Hassan Abusharara | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 23 | Abdulaziz Majrashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 40 | Hassan Ahmad Al Shammrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 41 | Sultan Faqihi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 19 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 14 | Abdulaziz Al Sarhani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

