FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al Hilal, 02h00 ngày 15/03
Al-Fateh
+1.75 1.08
-1.75 0.70
3.5 0.73
u 0.99
8.45
1.18
6.00
+0.75 1.08
-0.75 0.78
1.5 0.81
u 0.89
6.7
1.58
2.8
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al Hilal
Abdulkarim DarisiRa sân: Hassan Altambakti
Kalidou Koulibaly
0 - 1 Sergej Milinkovic Savic Kiến tạo: Mohamed Kanno
Sergej Milinkovic Savic
Ra sân: Mahdi Al Aboud
Ra sân: Jorge Fernandes
Sultan MandashRa sân: Salem Al Dawsari
Marcos Leonardo Santos AlmeidaRa sân: Karim Benzema
Ra sân: Wesley Delgado
Ra sân: Sofiane Bendebka
Ali Al-OujamiRa sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Murad Al-HawsawiRa sân: Mohamed Kanno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 6 | 69 | 7.8 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 36 | 7.5 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 7 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 24 | Mahdi Al Aboud | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 21 | Ramos Jefferson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 23 | Wesley Delgado | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 4 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 43 | 7.2 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 3 | 0 | 45 | 6 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 52 | 37 | 71.15% | 3 | 5 | 75 | 8.1 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 51 | 6 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 11 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 4 | 70 | 8 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 1 | 60 | 7 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 23 | Sultan Mandash | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

