FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al Hilal, 22h00 ngày 03/11
Al-Fateh
+1.75 1.00
-1.75 0.70
1.5 0.95
u 0.60
6.80
1.25
4.90
+0.25 1.00
-0.25 1.10
1.5 1.25
u 0.30
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al Hilal
0 - 1 Aleksandar Mitrovic
Kalidou Koulibaly
Ali Al-Boleahi
Yassine Bounou
Ra sân: Mohammed Al Saeed
Ruben Neves
Mohamed KannoRa sân: Sergej Milinkovic Savic
Ra sân: Abbas Sadiq Alhassan
Ra sân: Salem Al Najdi
Nasser Al-DawsariRa sân: Michael Richard Delgado De Oliveira
Mohammed Al-BuraykRa sân: Yasir Al-Shahrani
Ra sân: Mohammed Al Fuhaid
0 - 2 Salem Al Dawsari Kiến tạo: Mohammed Al-Burayk
Abdulla Al HamdanRa sân: Aleksandar Mitrovic
Hassan AltambaktiRa sân: Saud Abdulhamid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 7 | 1 | 5 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 71 | 7 | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 25 | Tawfiq Buhumaid | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 71 | 7.4 | |
| 66 | Abbas Sadiq Alhassan | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 18 | Mohammed Al Saeed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 99 | Hassan Al Salis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 20 | Abdullah Al-Mogren | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 12 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.7 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 65 | 8.2 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 30 | 7.9 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 60 | 7 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

